Herhangi bir kelime yazın!

"zapper" in Vietnamese

điều khiển từ xamáy diệt côn trùng điện

Definition

'Zapper' là cách nói thân mật chỉ điều khiển từ xa của TV hoặc thiết bị điện khác. Đôi khi cũng dùng cho máy diệt côn trùng điện.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong hội thoại thân mật. Thường đề cập điều khiển TV; ít khi dùng cho thiết bị diệt côn trùng. Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

Pass me the zapper, I want to change the channel.

Đưa cho tôi cái **điều khiển từ xa** đi, tôi muốn đổi kênh.

The zapper is on the table.

**Điều khiển từ xa** ở trên bàn.

Be careful, the bug zapper is plugged in.

Cẩn thận nhé, **máy diệt côn trùng điện** đang cắm điện đấy.

I can't find the zapper—did you see where I put it?

Tôi không tìm thấy **điều khiển từ xa**—bạn có thấy tôi để đâu không?

As soon as a mosquito flies in, the zapper gets it.

Chỉ cần có muỗi bay vào là **máy diệt côn trùng điện** sẽ xử lý ngay.

Hand me the zapper so I can mute these commercials.

Đưa tôi cái **điều khiển từ xa** để tôi tắt tiếng quảng cáo này.