Herhangi bir kelime yazın!

"your jig is up" in Vietnamese

trò của bạn bị lộ rồibí mật của bạn bị phát hiện rồi

Definition

Đây là cách nói thân mật dùng khi phát hiện ra ai đó đang lừa dối hoặc che giấu điều gì và họ không thể tiếp tục nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ sử dụng trong giao tiếp thân mật hoặc hài hước, không dùng trong văn bản trang trọng. Thường dùng khi phát giác ai đó nói dối hay gian lận.

Examples

Your jig is up—I know you ate the last piece of cake.

**Trò của bạn bị lộ rồi**—tôi biết bạn đã ăn miếng bánh cuối cùng.

When I found the hidden notes, I told him, 'Your jig is up.'

Khi tôi tìm thấy các ghi chú giấu kín, tôi nói với anh ta: '**Trò của bạn bị lộ rồi**.'

Your jig is up! The teacher knows you cheated on the test.

**Bí mật của bạn bị phát hiện rồi**! Giáo viên biết bạn gian lận trong bài kiểm tra.

You can stop pretending—you know your jig is up now.

Bạn không cần giả vờ nữa—bạn biết **trò của bạn bị lộ rồi** mà.

She just laughed and said, 'Well, I guess your jig is up!'

Cô ấy chỉ cười và nói: 'Ừ, chắc **trò của bạn bị lộ rồi**!'

Face it, your jig is up—no point in denying it anymore.

Đối diện sự thật đi, **bí mật của bạn bị phát hiện rồi**—không còn gì để chối cãi nữa.