Herhangi bir kelime yazın!

"your goose is cooked" in Vietnamese

cậu tiêu rồihết đường cứu

Definition

Cụm từ này dùng khi ai đó gặp rắc rối lớn, không còn cách thoát nữa hoặc bị lộ rồi. Thường dùng khi ai đó phạm sai lầm nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thân mật, hài hước; không dùng trong văn viết trang trọng. Thường nói khi ai đó bị phát hiện, sai lầm không thể cứu chữa.

Examples

If the teacher finds out you cheated, your goose is cooked.

Nếu thầy phát hiện bạn gian lận, **cậu tiêu rồi**.

He forgot the boss's birthday again—his goose is cooked!

Anh ấy lại quên sinh nhật sếp—**anh ấy tiêu rồi**!

The evidence is clear now. Your goose is cooked.

Bằng chứng rõ ràng rồi. **Cậu tiêu rồi**.

I told you not to mess with her—now your goose is cooked.

Tôi đã bảo đừng gây với cô ấy—giờ **cậu tiêu rồi**.

Uh-oh, the boss just walked in and saw the mess. Your goose is cooked.

Ôi không, sếp vừa vào nhìn thấy mớ bừa bộn này. **Cậu tiêu rồi**.

They finally caught him. After all that sneaking around, his goose is cooked.

Cuối cùng họ bắt được anh ta. Sau bao lần lén lút, **anh ấy tiêu rồi**.