"your fair share" in Vietnamese
Definition
Số phần, trách nhiệm, hay lợi ích mà bạn nên nhận một cách công bằng khi chia sẻ với người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cụm như 'làm phần của mình', 'nhận phần xứng đáng'. Dùng khi nhấn mạnh sự công bằng hoặc chia đều trách nhiệm.
Examples
Please do your fair share of the chores.
Vui lòng làm **phần việc nhà của bạn** cho công bằng.
Make sure you get your fair share of the prize.
Hãy chắc rằng bạn nhận được **phần thưởng xứng đáng của mình**.
Everyone must pay their fair share of the costs.
Mọi người đều phải trả **phần xứng đáng** của mình trong chi phí.
You’ve already done your fair share, so take a break.
Bạn đã làm xong **phần xứng đáng của mình**, hãy nghỉ ngơi đi.
He never does his fair share and it annoys everyone.
Anh ấy chẳng bao giờ làm **phần xứng đáng của mình**, khiến mọi người khó chịu.
After all you’ve done, you deserve your fair share of the credit.
Sau tất cả những gì bạn đã làm, bạn xứng đáng với **phần công nhận của mình**.