Herhangi bir kelime yazın!

"your dirty laundry" in Vietnamese

bí mật xấu hổ của bạnchuyện riêng tư xấu của bạn

Definition

Những bí mật, vấn đề riêng tư hoặc chuyện xấu hổ của bạn mà bạn không muốn người khác biết, nhất là khi chúng bị tiết lộ công khai.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm 'air your dirty laundry' nghĩa là kể lể, chia sẻ các chuyện riêng tư nhạy cảm trước công chúng; thường mang ý tiêu cực, chỉ các vấn đề nên giữ kín.

Examples

He doesn't like talking about your dirty laundry with others.

Anh ấy không thích nói về **bí mật xấu hổ của bạn** với người khác.

Some things in your dirty laundry should stay private.

Một số việc trong **bí mật xấu hổ của bạn** nên được giữ kín.

She was afraid someone would reveal your dirty laundry at the meeting.

Cô ấy sợ ai đó sẽ tiết lộ **bí mật xấu hổ của bạn** ở cuộc họp.

Don't air your dirty laundry on social media—keep family matters private.

Đừng phơi **bí mật xấu hổ của bạn** lên mạng xã hội—hãy giữ chuyện gia đình riêng tư.

People love gossiping about your dirty laundry, even if it's not their business.

Mọi người thích tám chuyện về **bí mật xấu hổ của bạn**, dù đó chẳng phải chuyện của họ.

He threatened to share your dirty laundry if you didn't cooperate.

Anh ta dọa sẽ tiết lộ **bí mật xấu hổ của bạn** nếu bạn không hợp tác.