Herhangi bir kelime yazın!

"your boy" in Vietnamese

thằng bạn của màycậu bạn thântao đây (nói về bản thân, hài hước)

Definition

Rất thân mật, dùng chỉ bạn nam thân thiết hoặc chính mình khi tự tin, pha chút hài hước, thường trong văn hóa trẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng giữa bạn thân hoặc môi trường vui vẻ, không dùng trong tình huống trang trọng. 'That's your boy!' thường để cổ vũ hoặc làm cho không khí hào hứng.

Examples

I'm waiting for your boy to arrive at the party.

Tớ đang đợi **thằng bạn của mày** đến bữa tiệc.

Did your boy call you back?

**Thằng bạn của mày** có gọi lại cho mày không?

That's your boy over there with the red hat.

Đằng kia, đội mũ đỏ là **thằng bạn của mày** đó.

You know it's your boy winning the game!

Mày biết **tao đây** là người chiến thắng mà!

It’s your boy, back with another video!

Lại là **tao đây**, trở lại với một video mới!

Don’t mess with your boy—he’s got your back!

Đừng có chọc vào **thằng bạn của mày**—nó sẽ bảo vệ mày đó!