Herhangi bir kelime yazın!

"your bearings" in Vietnamese

định hướngxác định vị trí

Definition

Khi bạn biết mình đang ở đâu hoặc hiểu rõ mình đang trong tình huống gì, đặc biệt sau khi cảm thấy bối rối hoặc lạc lõng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này không dùng cho nghĩa máy móc mà nói về định vị bản thân hay hiểu tình huống. Hay dùng khi đi du lịch, mới tới nơi lạ, hoặc sau khi bối rối.

Examples

Take a moment to get your bearings before you start hiking.

Hãy dành chút thời gian để lấy lại **định hướng** trước khi bắt đầu leo núi.

After I moved to the new city, it took me a while to find my bearings.

Sau khi chuyển đến thành phố mới, tôi mất một thời gian mới **định hướng** được.

He lost his bearings in the dark and couldn't find the campsite.

Anh ấy **mất định hướng** trong bóng tối và không tìm được khu cắm trại.

Give me a second to get my bearings—this place is huge!

Cho tôi một chút để **định hướng**—nơi này thật rộng lớn!

Once you find your bearings, everything gets easier.

Khi bạn đã **định hướng được**, mọi thứ sẽ dễ dàng hơn.

Sorry, I just got here—give me a minute to find my bearings before we start.

Xin lỗi, tôi vừa đến đây—cho tôi một phút để **định hướng** trước khi bắt đầu nhé.