"you give up too easy" in Vietnamese
Definition
Cụm này chỉ ai đó hay ngừng cố gắng hoặc bỏ cuộc khi gặp khó khăn mà không nỗ lực tiếp tục.
Usage Notes (Vietnamese)
Câu này thường nghe trong giao tiếp thân mật, giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp, với ý nhẹ nhàng phê bình hay động viên. 'Dễ bỏ cuộc quá' là cách nói tự nhiên, thân mật.
Examples
You give up too easy when things are hard.
Khi gặp khó khăn, **bạn dễ bỏ cuộc quá**.
Don't stop now—you give up too easy!
Đừng dừng lại bây giờ—**bạn dễ bỏ cuộc quá**!
You give up too easy on your homework.
Bạn **dễ bỏ cuộc quá** khi làm bài tập về nhà.
Come on, try again—you give up too easy sometimes!
Thử lại đi nào—**bạn đôi lúc dễ bỏ cuộc quá**!
Honestly, you give up too easy—stick with it a little longer.
Thật sự, **bạn dễ bỏ cuộc quá**—hãy cố gắng thêm chút nữa đi.
Every time there's a challenge, you give up too easy—why not keep trying?
Mỗi lần có thử thách, **bạn lại dễ bỏ cuộc quá**—sao không thử tiếp nhỉ?