Herhangi bir kelime yazın!

"you first" in Vietnamese

bạn trước đimời bạn trước

Definition

Cụm từ này được dùng để lịch sự nhường ai đó làm điều gì hoặc nói trước bạn. Thường thể hiện sự lịch sự hoặc nhã nhặn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bạn trước đi' có thể dùng cả trong giao tiếp thân mật và lịch sự. Được sử dụng khi mời người khác nói, làm trước hoặc đi qua trước.

Examples

Please, you first.

Xin mời, **bạn trước đi**.

When the door opened, he said, "You first."

Khi cửa mở ra, anh ấy nói: "**Bạn trước đi**."

I offered her the last cookie and said, "You first."

Tôi đưa cho cô ấy chiếc bánh quy cuối cùng và nói: "**Bạn trước đi**."

Not sure what to order? Go on, you first!

Chưa biết gọi gì à? **Bạn trước đi** nhé!

Whenever we both reach the elevator, she always says, "You first, I'll catch up."

Mỗi khi cả hai cùng đến thang máy, cô ấy luôn nói: "**Bạn trước đi**, tôi sẽ theo sau."

He hesitated at the diving board, so I said, "You first or should I jump?"

Anh ấy lưỡng lự trên ván nhảy, nên tôi nói: "**Bạn trước đi** hay để tôi nhảy trước?"