Herhangi bir kelime yazın!

"you bet" in Vietnamese

chắc chắn rồidĩ nhiênđược chứ

Definition

Đây là cách nói rất thân mật để thể hiện sự đồng ý mạnh mẽ hoặc đảm bảo điều gì, giống như ‘dĩ nhiên’ hoặc ‘chắc chắn rồi’. Thường dùng trong trò chuyện với bạn bè.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tình huống thân mật hoặc bạn bè; dùng để đáp lại lời cảm ơn hoặc xác nhận điều gì một cách vui vẻ.

Examples

— Thanks for your help! — You bet!

— Cảm ơn bạn đã giúp đỡ! — **Chắc chắn rồi**!

— Can I borrow your pen? — You bet.

— Mình mượn bút của bạn được không? — **Được chứ**.

— Will you come to the party? — You bet!

— Bạn sẽ đến bữa tiệc chứ? — **Chắc chắn rồi**!

— Could you watch my bag for a minute? — You bet.

— Bạn có thể trông giúp túi mình một lát không? — **Được chứ**.

“Hey, mind if I grab the last slice of pizza?” “You bet—go ahead!”

“Bạn ơi, mình lấy miếng pizza cuối được không?” “**Được chứ**—cứ lấy đi!”

Whenever someone thanks her, she always replies, "You bet!" with a smile.

Mỗi khi ai cảm ơn cô ấy, cô ấy luôn mỉm cười và đáp lại: "**Chắc chắn rồi**!"