Herhangi bir kelime yazın!

"yoked" in Vietnamese

được đóng áchcơ bắp cuồn cuộn (lóng)

Definition

Được nối lại với nhau bằng ách (dùng cho động vật kéo), hoặc trong tiếng lóng, chỉ người có cơ bắp rất nổi bật, săn chắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong giao tiếp thường chỉ dùng 'yoked' để miêu tả người có cơ bắp rõ rệt, không dùng cho nghĩa 'mạnh mẽ' thông thường. Nghĩa gốc về nông nghiệp ít gặp.

Examples

The oxen were yoked together to pull the plow.

Những con bò được **đóng ách** cùng nhau để kéo cày.

He is really yoked from working out every day.

Anh ấy thật sự **cơ bắp cuồn cuộn** nhờ tập luyện mỗi ngày.

The cart was yoked to two horses.

Xe ngựa được **đóng ách** vào hai con ngựa.

Wow, have you seen Mark lately? He's totally yoked!

Wow, gần đây bạn đã thấy Mark chưa? Anh ấy **cơ bắp cuồn cuộn** luôn!

The two countries were yoked by a treaty for many years.

Hai quốc gia đó đã **được liên kết** bởi một hiệp ước trong nhiều năm.

Everyone at the gym wants to be as yoked as that guy.

Mọi người ở phòng gym đều muốn **cơ bắp cuồn cuộn** như anh chàng đó.