Herhangi bir kelime yazın!

"yenta" in Vietnamese

bà nhiều chuyệnbà hay xen vào chuyện người khác

Definition

Chỉ người phụ nữ thường hay nói chuyện phiếm hoặc xen vào việc người khác, đôi khi hài hước hoặc mang ý không tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng không trang trọng cho phụ nữ; có thể mang ý hài hước hoặc chê trách, hiếm khi dùng cho nam giới.

Examples

Everyone knows Mrs. Smith is a yenta in our neighborhood.

Ai cũng biết bà Smith là **bà nhiều chuyện** của khu phố này.

Don't be such a yenta; mind your own business.

Đừng làm **bà nhiều chuyện** nữa, lo chuyện mình đi.

My aunt is the family yenta; she loves to gossip.

Cô của tôi là **bà nhiều chuyện** nhất nhà; bà ấy rất thích ngồi lê đôi mách.

She always knows everyone’s secrets—she’s a total yenta.

Cô ấy luôn biết hết mọi bí mật—cô ấy đúng là **bà nhiều chuyện**.

You didn't hear it from me, but the office yenta is at it again.

Bạn không nghe từ tôi đâu nhé, nhưng **bà nhiều chuyện** ở văn phòng lại bắt đầu rồi đấy.

Honestly, being a yenta just gets people in trouble.

Thật ra, làm **bà nhiều chuyện** chỉ gây rắc rối thôi.