"yellowing" in Vietnamese
Definition
Quá trình một vật chuyển sang màu vàng do tuổi tác hoặc ánh sáng mặt trời, thường áp dụng với lá cây, giấy, răng hoặc vải.
Usage Notes (Vietnamese)
'ngả vàng' được dùng khi vật đổi màu vàng do tác động tự nhiên, không phải màu vàng cố ý. Thường dùng cho lá cây, giấy, vải lâu ngày.
Examples
The tree's leaves are yellowing in the fall.
Lá cây đang **ngả vàng** vào mùa thu.
Old paper often shows yellowing over time.
Giấy cũ thường **ngả vàng** theo thời gian.
The pages of the book started yellowing.
Những trang sách bắt đầu **ngả vàng**.
You can tell it's an old photograph by the yellowing around the edges.
Bạn có thể nhận ra đây là ảnh cũ nhờ **ngả vàng** quanh các mép ảnh.
She noticed the curtains were slowly yellowing from the sunlight.
Cô ấy nhận thấy rèm cửa đang từ từ **ngả vàng** vì ánh nắng.
If you see yellowing leaves, it might mean the plant needs more water.
Nếu bạn thấy lá **ngả vàng**, có thể cây đang cần thêm nước.