Herhangi bir kelime yazın!

"yell at" in Vietnamese

la hét vàoquát vào

Definition

La hét to vào ai đó, thường là vì tức giận hoặc để thu hút sự chú ý. Hành động này thường thể hiện cảm xúc tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang sắc thái thân mật, thường chỉ sự bực tức hoặc khó chịu khi nói với ai đó. Không dùng trong trường hợp tích cực.

Examples

Please don't yell at me.

Làm ơn đừng **la hét vào** tôi.

The teacher yelled at the students for being noisy.

Giáo viên đã **la hét vào** học sinh vì họ ồn ào.

He got scared when his dad yelled at him.

Cậu ấy sợ hãi khi bố **la hét vào** cậu.

I know you’re upset, but there’s no need to yell at me.

Tôi biết bạn đang buồn, nhưng không cần phải **la hét vào** tôi.

She always yells at her brother for borrowing her stuff.

Cô ấy luôn **la hét vào** em trai mỗi khi cậu ấy mượn đồ của cô.

If the boss yells at you, just stay calm and listen.

Nếu sếp **la hét vào** bạn, cứ giữ bình tĩnh và lắng nghe.