Herhangi bir kelime yazın!

"yech" in Vietnamese

khiếpốikinh quá

Definition

Một từ cảm thán không trang trọng, thường dùng khi ai đó thấy thứ gì đó kinh tởm hoặc khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, nhất là khi nói về đồ ăn hoặc thứ gì đó ghê tởm. Không dùng trong văn viết hay hoàn cảnh trang trọng.

Examples

Yech, this milk smells bad!

**Kinh quá**, sữa này có mùi hôi!

He picked up a worm and said, 'Yech!'

Anh ấy nhặt một con giun và nói, '**Kinh quá**!'.

Yech, I hate broccoli.

**Khiếp**, tôi ghét súp lơ xanh.

Ugh, yech, what is that sticky stuff on my hand?

Trời ơi, **ối**, cái gì dính dính trên tay mình vậy?

I stepped in something outside—yech!

Tôi vừa dẫm phải cái gì đó ngoài kia—**ối**!

Yech, did you really just eat that bug?

**Khiếp**, cậu thật sự ăn con bọ đó à?