Herhangi bir kelime yazın!

"year after year" in Vietnamese

năm này qua năm khác

Definition

Một điều gì đó xảy ra lặp đi lặp lại mỗi năm trong nhiều năm liên tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói và viết để nhấn mạnh sự lặp lại đều đặn. Sử dụng cho thói quen, truyền thống, hoặc điều gì đó kéo dài nhiều năm, không dùng cho sự kiện xảy ra một lần.

Examples

The flowers bloom year after year in the garden.

Hoa trong vườn nở **năm này qua năm khác**.

He wins the race year after year.

Anh ấy thắng cuộc đua **năm này qua năm khác**.

The festival is held year after year in this town.

Lễ hội này được tổ chức ở thị trấn này **năm này qua năm khác**.

I've told him the same thing year after year, but he never listens.

Tôi đã nói với anh ấy điều này **năm này qua năm khác**, nhưng anh ấy chẳng bao giờ nghe cả.

Our team faces new challenges year after year, but we always pull through.

Đội của chúng tôi đối mặt với thử thách mới **năm này qua năm khác**, nhưng chúng tôi luôn vượt qua.

She keeps improving her skills year after year, and it really shows.

Cô ấy liên tục cải thiện kỹ năng của mình **năm này qua năm khác**, và điều đó thể hiện rõ.