Herhangi bir kelime yazın!

"yaw" in Vietnamese

lắc ngang (chuyên ngành)

Definition

Hiện tượng tàu, máy bay hoặc phương tiện di chuyển sang trái hoặc phải, không đi thẳng, thường dùng trong hàng hải, hàng không hoặc kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong kỹ thuật, hàng không, hàng hải, như trong cụm 'yaw angle'. Không dùng cho các trường hợp quay xe hoặc chuyển hướng thường ngày. Không nhầm với 'yawn' (ngáp).

Examples

The airplane began to yaw because of strong winds.

Do gió mạnh, máy bay bắt đầu **lắc ngang**.

If a ship yaws, it is not going in a straight line.

Nếu tàu **lắc ngang**, nó không đi thẳng.

The boat will yaw more in rough water.

Thuyền sẽ **lắc ngang** nhiều hơn khi nước động.

The pilot corrected the airplane’s yaw to stay on course.

Phi công đã điều chỉnh **lắc ngang** của máy bay để giữ đúng hướng bay.

You can feel a sudden yaw when a car skids on ice, though most drivers call it a slide.

Bạn có thể cảm thấy **lắc ngang** đột ngột khi xe trượt trên băng, nhưng hầu hết tài xế gọi đó là trượt.

Modern spacecraft have computers to control their yaw, pitch, and roll automatically.

Tàu vũ trụ hiện đại có máy tính để tự động kiểm soát **lắc ngang**, lắc dọc và lắc tròn.