Herhangi bir kelime yazın!

"yarmulke" in Vietnamese

mũ kippahmũ yarmulke (nón của người Do Thái)

Definition

Một chiếc mũ nhỏ, tròn mà nam giới và bé trai Do Thái thường đội để thể hiện sự kính trọng với Chúa, nhất là khi cầu nguyện hoặc suốt cả ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng trong văn hóa và tôn giáo Do Thái, đồng nghĩa với 'kippah'.

Examples

He wears a yarmulke to synagogue every week.

Anh ấy đội **mũ kippah** đến giáo đường Do Thái mỗi tuần.

A yarmulke is part of traditional Jewish clothing.

**Mũ kippah** là một phần của trang phục truyền thống Do Thái.

The boy put on his yarmulke before the ceremony.

Cậu bé đội **mũ kippah** trước buổi lễ.

I forgot my yarmulke at home, so I borrowed one from the synagogue.

Tôi quên **mũ kippah** ở nhà nên đã mượn một cái từ giáo đường.

Most men wore a black yarmulke, but some chose colors or patterns.

Hầu hết nam giới đội **mũ kippah** màu đen, nhưng một số người lại chọn màu sắc hoặc hoa văn.

Wearing a yarmulke makes me feel connected to my community.

Đội **mũ kippah** khiến tôi cảm thấy gắn bó với cộng đồng của mình.