Herhangi bir kelime yazın!

"yank on" in Vietnamese

giật mạnh

Definition

Kéo một vật gì đó một cách đột ngột và mạnh, thường bằng tay.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ dùng thân mật, chủ yếu cho hành động vật lý như dây thừng, tay cầm, cửa. Ngụ ý kéo mạnh, nhanh, không nhẹ nhàng như 'pull on'.

Examples

He yanked on the rope to pull the bucket up.

Anh ấy **giật mạnh** sợi dây để kéo xô lên.

If you yank on the handle, the door will open.

Nếu bạn **giật mạnh** tay cầm, cửa sẽ mở ra.

Please don't yank on the cables; they might break.

Làm ơn đừng **giật mạnh** các dây cáp; chúng có thể bị đứt.

The dog kept yanking on its leash during the walk.

Con chó liên tục **giật mạnh** dây dắt khi đi dạo.

I had to yank on my boots to get them off.

Tôi phải **giật mạnh** đôi ủng để tháo chúng ra.

Kids sometimes yank on each other's backpacks for fun.

Trẻ em đôi khi **giật mạnh** ba lô của nhau để đùa nghịch.