Herhangi bir kelime yazın!

"yank at" in Indonesian

giật mạnhkéo mạnh

Definition

Kéo mạnh hoặc giật đột ngột một vật gì đó, thường thực hiện nhanh hoặc nhiều lần.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu dùng trong văn nói, các tình huống cần kéo, giật mạnh (tay áo, cửa, dây,...). Mạnh và đột ngột hơn nhiều so với 'kéo' thông thường.

Examples

The little boy yanked at his mother's sleeve.

Cậu bé nhỏ **giật mạnh** tay áo mẹ.

He yanked at the door, but it wouldn't open.

Anh ấy **giật mạnh** cái cửa nhưng nó không mở.

The dog yanked at its leash.

Con chó **giật mạnh** dây xích của nó.

She kept yanking at the stuck drawer until it finally opened.

Cô ấy cứ **giật mạnh** cái ngăn kéo bị kẹt cho đến khi nó mở.

When I yanked at the old cord, the lamp turned off suddenly.

Khi tôi **giật mạnh** sợi dây cũ, đèn tắt đột ngột.

Kids sometimes yank at each other's backpacks for fun.

Trẻ con đôi khi **giật mạnh** balô của nhau để đùa.