Herhangi bir kelime yazın!

"yack" in Vietnamese

tám chuyệnbuôn chuyện

Definition

Nói chuyện liên tục, thường về những chuyện không quan trọng; trò chuyện hoặc tán gẫu một cách thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tám chuyện' có phần tiêu cực nếu nói về việc nói quá nhiều hoặc không quan trọng. Hay dùng trong các cụm như 'tám điện thoại'.

Examples

The girls yack all day at school.

Các bạn nữ **tám chuyện** suốt ngày ở trường.

Don't just yack—help me clean!

Đừng chỉ **tám chuyện**—giúp tôi dọn dẹp với nào!

They like to yack on the phone every night.

Họ thích **tám chuyện** điện thoại mỗi tối.

You two have been yacking for hours—don't you ever run out of things to say?

Hai người đã **tám chuyện** hàng giờ rồi—có bao giờ hết chuyện để nói không?

I sometimes call my mom just to yack about nothing important.

Đôi khi tôi gọi cho mẹ chỉ để **tám chuyện** linh tinh thôi.

Let’s grab some coffee and yack for a bit. I have so much to tell you!

Mình đi uống cà phê rồi **tám chuyện** chút nhé. Tớ có nhiều chuyện muốn kể lắm!