Herhangi bir kelime yazın!

"x factor" in Vietnamese

yếu tố Xnét đặc biệt

Definition

Đây là phẩm chất đặc biệt giúp một người hoặc sự vật trở nên nổi bật, hấp dẫn hoặc thành công hơn, nhưng khó diễn đạt cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giải trí, thể thao, kinh doanh để chỉ sự hấp dẫn khó mô tả. 'X Factor' cũng là tên chương trình truyền hình nổi tiếng.

Examples

She has the x factor that makes her a great performer.

Cô ấy có **yếu tố X** khiến cô trở thành một nghệ sĩ xuất sắc.

Many singers on the show lack the x factor.

Nhiều ca sĩ trong chương trình thiếu **yếu tố X**.

Do you think he has the x factor to win?

Bạn có nghĩ anh ấy có **yếu tố X** để chiến thắng không?

There's something about her—it must be the x factor.

Cô ấy có điều gì đó—chắc đó là **yếu tố X**.

The team was good, but their new player brought the x factor they needed.

Đội bóng đã mạnh, nhưng cầu thủ mới đã mang đến **yếu tố X** mà họ cần.

It's hard to explain, but that commercial has an x factor that makes people remember it.

Khó giải thích, nhưng quảng cáo đó có **yếu tố X** khiến người ta nhớ mãi.