"write to" in Vietnamese
Definition
Gửi thư, tin nhắn hoặc email cho ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, áp dụng cho cả thư giấy và email. Sau 'viết cho' là người nhận. Không dùng cho tin nhắn ngắn gọn, khi đó nên dùng 'nhắn' hoặc 'gửi tin nhắn'.
Examples
I will write to my grandmother this weekend.
Cuối tuần này tôi sẽ **viết cho** bà của mình.
Please write to us if you have questions.
Nếu có câu hỏi, xin hãy **viết cho** chúng tôi.
He forgot to write to his friend on her birthday.
Anh ấy quên **viết cho** bạn mình vào ngày sinh nhật cô ấy.
Did you ever write to your pen pal in Japan?
Bạn đã từng **viết cho** bạn qua thư ở Nhật Bản chưa?
I'm planning to write to the company about my order.
Tôi dự định sẽ **viết cho** công ty về đơn đặt hàng của mình.
If they don't reply, I'll just write to their customer service department again.
Nếu họ không trả lời, tôi sẽ lại **viết cho** bộ phận chăm sóc khách hàng của họ.