Herhangi bir kelime yazın!

"wriggling" in Vietnamese

quằn quạingọ nguậy

Definition

Di chuyển với những động tác xoắn nhẹ hoặc quẫy ngọ ngoạy, giống như con sâu hoặc trẻ nhỏ khó ngồi yên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho động vật nhỏ, trẻ em, hoặc vật thể nhỏ cử động không yên; mang tính nói thường, không trang trọng. Hiếm khi dùng cho người lớn.

Examples

The worm was wriggling on the ground.

Con giun đang **quằn quại** trên mặt đất.

The children kept wriggling in their seats.

Những đứa trẻ cứ **ngọ nguậy** trên ghế của mình.

I saw a fish wriggling in the bucket.

Tôi thấy một con cá **quẫy đạp** trong xô.

Stop wriggling and let me tie your shoes!

Đừng **ngọ nguậy** nữa để tôi buộc dây giày cho!

He tried wriggling out of taking the test, but the teacher said no.

Anh ấy đã cố **lẩn tránh** bài kiểm tra nhưng giáo viên không cho phép.

She was wriggling with excitement when she heard the news.

Cô ấy **ngọ nguậy** vì quá phấn khích khi nghe tin đó.