"wrest" in Vietnamese
Definition
Lấy được cái gì đó từ ai hoặc nơi nào bằng sức lực hoặc rất nhiều cố gắng, thường khi người kia không muốn nhường. Có thể dùng để nói về việc giành quyền kiểm soát.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt trang trọng, ít dùng hội thoại hàng ngày. Thường đi với 'from' hoặc 'away from'. Hay gặp trong cụm như 'wrest control', 'wrest power'. Khác với 'wrestle' (đấu vật, vật lộn).
Examples
He tried to wrest the toy from his brother's hands.
Anh ấy cố **giật lấy** món đồ chơi từ tay em trai.
She had to wrest the keys away to stop him from driving.
Cô ấy phải **giật lấy** chìa khóa để ngăn anh ấy lái xe.
They tried to wrest control of the company.
Họ đã cố **giành quyền kiểm soát** công ty.
The rebels managed to wrest power from the old regime.
Những kẻ nổi loạn đã **giành được** quyền lực từ chế độ cũ.
It’s never easy to wrest the spotlight from someone so charismatic.
Không bao giờ dễ **giành được** sự chú ý từ một người cuốn hút như vậy.
He had to wrest an agreement out of the stubborn negotiators.
Anh ấy phải rất cố gắng mới **giành được** thỏa thuận từ những người đàm phán cứng đầu đó.