Herhangi bir kelime yazın!

"wrath" in Vietnamese

cơn thịnh nộsự phẫn nộ

Definition

Cơn thịnh nộ là cảm xúc tức giận dữ dội, mãnh liệt, thường đi kèm mong muốn trừng phạt hoặc trả thù. Thường xuất hiện trong văn học hoặc các bối cảnh trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này được dùng trong văn học, lịch sử hoặc tôn giáo như 'cơn thịnh nộ của thần linh'. Không dùng cho những cơn tức giận nhỏ nhặt.

Examples

The king's wrath was feared by everyone in the land.

Mọi người trong vương quốc đều sợ **cơn thịnh nộ** của nhà vua.

He tried to control his wrath but failed.

Anh ấy đã cố kiểm soát **cơn thịnh nộ** của mình nhưng không thành công.

The story tells of a god's wrath against humans.

Câu chuyện kể về **cơn thịnh nộ** của một vị thần đối với loài người.

She couldn't believe how intense his wrath was when he found out the truth.

Cô ấy không thể tin **cơn thịnh nộ** của anh dữ dội đến mức nào khi phát hiện ra sự thật.

Rumors of her wrath spread quickly through the office.

Tin đồn về **cơn thịnh nộ** của cô lan nhanh khắp văn phòng.

You don't want to face his wrath—trust me on that.

Tin tôi đi, bạn không muốn đối mặt với **cơn thịnh nộ** của anh ấy đâu.