Herhangi bir kelime yazın!

"wrap your car around" in Vietnamese

đâm xe mạnh vào (cây/cột)

Definition

Lái xe đâm mạnh vào một vật như cây hoặc cột, gây hỏng hóc nặng cho xe.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi xe đâm mạnh vào vật nhỏ hẹp như cây, cột; không dùng cho va chạm nhẹ hoặc tai nạn thông thường. Chủ yếu dùng trong văn nói.

Examples

He wrapped his car around a tree last night.

Anh ấy đã **đâm xe vào** một cái cây tối qua.

If you drive too fast, you could wrap your car around a pole.

Nếu lái xe quá nhanh, bạn có thể **đâm xe vào** cột điện.

He nearly wrapped his car around a lamppost in the rain.

Anh ấy suýt nữa đã **đâm xe vào** cột đèn khi trời mưa.

Don't drink and drive, or you'll end up wrapping your car around something.

Đừng uống rượu rồi lái xe, nếu không sẽ **đâm xe vào** đâu đó đấy.

She was lucky to survive after wrapping her car around a guardrail.

Cô ấy may mắn sống sót sau khi **đâm xe vào** lan can.

He lost control and totally wrapped his car around a telephone pole.

Anh ấy mất lái và hoàn toàn **đâm xe vào** cột điện thoại.