"wrap in cotton wool" in Vietnamese
Definition
Bảo vệ ai đó quá mức hoặc quá cẩn thận với họ, chủ yếu để tránh cho họ gặp rủi ro hoặc tổn hại.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, nói về cha mẹ hoặc người chăm sóc quá bảo vệ. Ở đây có hàm ý hơi chê trách và chỉ là ẩn dụ.
Examples
Some parents wrap their children in cotton wool to keep them safe.
Một số cha mẹ **bảo vệ con một cách quá mức** để giữ an toàn cho chúng.
If you wrap him in cotton wool, he will never learn to solve problems on his own.
Nếu bạn **bảo vệ cậu ấy quá mức**, cậu ấy sẽ không bao giờ học được cách tự giải quyết vấn đề.
Teachers should not wrap students in cotton wool all the time.
Giáo viên không nên lúc nào cũng **bảo vệ học sinh quá mức**.
You can’t wrap your kids in cotton wool forever — they need to experience life.
Bạn không thể mãi mãi **bảo vệ con quá kỹ** — chúng cần trải nghiệm cuộc sống.
I wish my boss wouldn't wrap us in cotton wool; we’re adults who can handle tough tasks.
Ước gì sếp đừng **bảo vệ chúng tôi quá mức**; chúng tôi là người lớn và có thể xử lý việc khó.
Don’t wrap yourself in cotton wool—taking chances is part of growing up.
Đừng **bảo vệ bản thân quá mức**—mạo hiểm là một phần của trưởng thành.