Herhangi bir kelime yazın!

"wrack and ruin" in Vietnamese

hoang tànđổ nát

Definition

Tình trạng bị phá hủy hoàn toàn hoặc bị xuống cấp nghiêm trọng; thường mô tả những thứ rất bỏ hoang hoặc không được chăm sóc.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang sắc thái văn chương, hơi cổ điển; thường đi với 'đi vào hoang tàn' khi nói về nhà cửa, công ty hay sức khỏe bị xuống cấp nghiêm trọng.

Examples

After years of neglect, the old house fell into wrack and ruin.

Sau nhiều năm bị bỏ mặc, ngôi nhà cũ rơi vào cảnh **hoang tàn** và **đổ nát**.

The factory is in a state of wrack and ruin.

Nhà máy này đang trong tình trạng **hoang tàn** và **đổ nát**.

If we don't repair the garden soon, it will go to wrack and ruin.

Nếu không sửa lại khu vườn sớm, nó sẽ trở nên **hoang tàn** và **đổ nát**.

This neighborhood has gone to wrack and ruin over the last decade.

Khu phố này đã rơi vào tình trạng **hoang tàn** và **đổ nát** trong thập kỷ qua.

Ever since the business closed, the property has been left to wrack and ruin.

Từ ngày công việc kinh doanh đóng cửa, tài sản bị bỏ mặc cho **hoang tàn** và **đổ nát**.

He used to be so healthy, but now his body is going to wrack and ruin.

Anh ấy từng rất khỏe mạnh, nhưng giờ cơ thể đang **hoang tàn** và **đổ nát**.