"worthiness" in Vietnamese
Definition
Một người hoặc vật có phẩm chất đủ tốt, xứng đáng được tôn trọng hay nhận phần thưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc văn viết. Thường xuất hiện trong cụm như 'chứng minh sự xứng đáng', 'nghi ngờ sự xứng đáng'.
Examples
Her kindness shows her worthiness as a friend.
Lòng tốt của cô ấy cho thấy **sự xứng đáng** của cô ấy như một người bạn.
They discussed the worthiness of the plan.
Họ đã bàn về **giá trị** của kế hoạch này.
He felt a strong sense of worthiness after winning the prize.
Anh ấy cảm thấy một cảm giác **xứng đáng** mãnh liệt sau khi nhận giải thưởng.
I sometimes question my own worthiness, but my friends always support me.
Đôi khi tôi nghi ngờ **sự xứng đáng** của mình, nhưng bạn bè luôn ủng hộ tôi.
The committee will judge the worthiness of each application.
Hội đồng sẽ đánh giá **xứng đáng** của từng hồ sơ.
She wanted to prove her worthiness for the leadership role.
Cô ấy muốn chứng minh **sự xứng đáng** cho vai trò lãnh đạo.