"worth every penny" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó rất xứng đáng hoặc chất lượng, khiến bạn cảm thấy hài lòng khi bỏ tiền ra mua.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi bạn mua sắm hoặc trải nghiệm đắt tiền và thực sự hài lòng với số tiền đã bỏ ra.
Examples
The new phone was worth every penny.
Chiếc điện thoại mới này **đáng từng đồng**.
This book is worth every penny you spent.
Cuốn sách này **đáng từng đồng** bạn đã bỏ ra.
The meal was expensive but worth every penny.
Bữa ăn này đắt nhưng **đáng từng đồng**.
Honestly, that concert was worth every penny—I’d go again in a heartbeat.
Thật sự, buổi hòa nhạc đó **đáng từng đồng**—tôi sẵn sàng đi lại ngay lập tức.
The repair cost a lot but it was worth every penny because now my car runs like new.
Tiền sửa xe rất nhiều nhưng **đáng từng đồng** vì xe tôi giờ chạy như mới.
Trust me, that coffee maker is worth every penny—it’s changed my mornings.
Tin tôi đi, chiếc máy pha cà phê đó **đáng từng đồng**—nó đã thay đổi buổi sáng của tôi.