"wort" in Indonesian
Definition
Wort (cốt bia) là chất lỏng ngọt được làm từ mạch nha và nước trong bước đầu sản xuất bia, trước khi quá trình lên men diễn ra.
Usage Notes (Indonesian)
'Wort' (cốt bia) chủ yếu dùng khi nói về sản xuất bia, hiếm gặp trong đời thường. Đừng nhầm với 'wart' (mụn cóc).
Examples
The brewer boiled the wort before adding yeast.
Người nấu bia đã đun sôi **wort** trước khi cho men vào.
Wort needs to cool before fermentation starts.
**Wort** cần được làm nguội trước khi bắt đầu lên men.
Making good wort is important for tasty beer.
Để bia ngon, việc chuẩn bị **wort** tốt rất quan trọng.
Without clear wort, your beer might taste strange.
Nếu không có **wort** trong, bia của bạn có thể có vị lạ.
Home brewing starts with preparing the wort.
Bắt đầu nấu bia tại nhà là chuẩn bị **wort**.
Can you smell the sweetness of the boiling wort?
Bạn có ngửi thấy mùi ngọt của **wort** đang sôi không?