Herhangi bir kelime yazın!

"worst comes to worst" in Vietnamese

nếu tình huống xấu nhất xảy ra

Definition

Dùng để nói về việc sẽ làm gì khi gặp phải tình huống tồi tệ nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp hoặc nói về phương án dự phòng. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

If worst comes to worst, we can call a taxi.

Nếu **tình huống xấu nhất xảy ra**, chúng ta có thể gọi taxi.

Bring extra food, just in case worst comes to worst.

Mang theo đồ ăn dư phòng, để phòng **nếu tình huống xấu nhất xảy ra**.

We can always sleep at my house if worst comes to worst.

**Nếu tình huống xấu nhất xảy ra**, chúng ta luôn có thể ngủ ở nhà tôi.

I doubt it will rain, but if worst comes to worst, we've got umbrellas.

Tôi nghi trời sẽ không mưa, nhưng **nếu tình huống xấu nhất xảy ra**, chúng ta đã có ô.

We're hoping the bus isn't late, but if worst comes to worst, we'll walk.

Chúng tôi hy vọng xe buýt không đến trễ, nhưng **nếu tình huống xấu nhất xảy ra** thì sẽ đi bộ.

Let’s see if the meeting ends early—if worst comes to worst, we can reschedule.

Xem thử cuộc họp có kết thúc sớm không—**nếu tình huống xấu nhất xảy ra** thì dời lại cũng được.