"worshipful" in Vietnamese
Definition
Thể hiện sự tôn kính, ngưỡng mộ hoặc tình yêu lớn, đặc biệt đối với thần thánh hoặc người rất được kính trọng. Đôi khi cũng dùng làm danh hiệu chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng, tôn giáo hoặc văn học. Ít dùng trong hội thoại hàng ngày. Xuất hiện trong những cụm như 'worshipful attitude'. Không nhầm với 'worshipping'.
Examples
He looked at the painting with a worshipful expression.
Anh ấy nhìn bức tranh với vẻ mặt **tôn kính**.
Many people show a worshipful attitude in church.
Nhiều người thể hiện thái độ **tôn kính** trong nhà thờ.
The knight gave a worshipful bow to the queen.
Hiệp sĩ cúi chào **tôn kính** trước nữ hoàng.
He spoke in a worshipful tone whenever he mentioned his mentor.
Anh ấy luôn nói về người cố vấn bằng giọng **tôn kính**.
Fans gave the star a worshipful welcome at the airport.
Người hâm mộ đã chào đón ngôi sao một cách **tôn kính** tại sân bay.
'The Worshipful Company of Bakers' is an old guild in London.
'The **Worshipful** Company of Bakers' là một hội nghề cũ ở London.