"worlds away" in Vietnamese
Definition
Hai sự vật hoặc người hoàn toàn khác nhau hoặc cảm giác rất xa cách về trải nghiệm hay chất lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói để nhấn mạnh sự khác biệt lớn, không dùng cho sự khác biệt nhỏ. Các cụm phổ biến: 'cảm thấy khác một trời một vực', 'trông khác một trời một vực'.
Examples
The city and the countryside feel worlds away from each other.
Thành phố và vùng quê cảm giác **khác một trời một vực** với nhau.
My life now is worlds away from what it was ten years ago.
Cuộc sống hiện tại của tôi **khác một trời một vực** so với mười năm trước.
These two paintings are worlds away in style.
Hai bức tranh này **khác một trời một vực** về phong cách.
After traveling abroad, home felt worlds away from everyday worries.
Sau khi đi nước ngoài về, nhà **khác một trời một vực** so với nỗi lo thường ngày.
Their opinions on politics are worlds away from mine.
Ý kiến của họ về chính trị **khác một trời một vực** với tôi.
Watching that old movie felt worlds away from today's action films.
Xem bộ phim cũ ấy cảm giác **khác một trời một vực** so với phim hành động ngày nay.