Herhangi bir kelime yazın!

"work your way along" in Vietnamese

lần lượt tiến dọc theotừ từ đi dọc theo

Definition

Dần dần tiến lên hoặc đi dọc theo một con đường hay một danh sách thông qua nỗ lực từng bước. Có thể dùng cho cả nghĩa đen và bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về việc di chuyển chậm rãi qua không gian hoặc hoàn thành các đầu việc theo trình tự, nhấn mạnh sự kiên trì và từng bước tiến bộ, khác với chỉ 'đi' hoặc 'di chuyển'.

Examples

She worked her way along the crowded hallway to reach the exit.

Cô ấy **lần lượt tiến dọc theo** hành lang đông người để đến được lối ra.

You need to work your way along the list and finish each task.

Bạn cần phải **lần lượt tiến dọc theo** danh sách và hoàn thành từng công việc một.

They worked their way along the river bank, looking for a good spot to fish.

Họ **lần lượt tiến dọc theo** bờ sông để tìm chỗ câu cá tốt.

I just worked my way along the crowd until I found you.

Tôi chỉ **lần lượt tiến dọc theo** đám đông cho đến khi tìm thấy bạn.

If you work your way along carefully, you’ll avoid getting lost in the forest.

Nếu bạn **lần lượt tiến dọc theo** cẩn thận, bạn sẽ không bị lạc trong rừng.

She’s working her way along the career ladder, one promotion at a time.

Cô ấy **lần lượt tiến dọc theo** nấc thang sự nghiệp, thăng chức từng bước một.