"work your ass off" in Vietnamese
Definition
Làm việc cực kỳ chăm chỉ, dồn hết sức lực cho mục tiêu khó. Đây là cách nói rất thân mật, hơi thô.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi nói chuyện với bạn thân hoặc không chính thức, không phù hợp cho môi trường chuyên nghiệp. Dùng 'làm việc rất chăm chỉ' là lịch sự hơn.
Examples
I worked my ass off to finish the project on time.
Tôi đã **làm việc cật lực** để hoàn thành dự án đúng hạn.
She always works her ass off during exam season.
Cô ấy luôn **làm việc cật lực** mỗi mùa thi.
If you work your ass off, you’ll see results.
Nếu bạn **làm việc cật lực**, bạn sẽ thấy kết quả.
We had to work our asses off just to keep the company afloat last year.
Năm ngoái chúng tôi phải **làm việc cật lực** chỉ để công ty tồn tại.
You can work your ass off and still not get promoted here.
Bạn có thể **làm việc cật lực** mà vẫn không được thăng chức ở đây.
Everyone knows Lisa works her ass off, but she never complains.
Ai cũng biết Lisa **làm việc cật lực**, nhưng cô ấy không bao giờ than phiền.