"work under" in Vietnamese
Definition
Khi bạn làm việc dưới quyền ai đó, bạn chịu sự quản lý hoặc hướng dẫn của người đó trong công việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công sở; theo sau là tên hoặc chức vụ cấp trên (như "dưới quyền ông A"). Không giống 'làm cho' hay 'xếp dưới'.
Examples
I work under the sales manager at my company.
Tôi **làm việc dưới quyền** trưởng phòng kinh doanh ở công ty mình.
She used to work under Mr. Lee in the accounting department.
Cô ấy trước đây **làm việc dưới quyền** ông Lee ở phòng kế toán.
Do you work under anyone, or are you the boss?
Bạn có **làm việc dưới quyền** ai không, hay bạn là sếp?
I really enjoyed working under Janet because she was supportive and fair.
Tôi thực sự thích **làm việc dưới quyền** chị Janet vì chị ấy rất hỗ trợ và công bằng.
After the reorganization, I started to work under a new team leader.
Sau khi tái cơ cấu, tôi bắt đầu **làm việc dưới quyền** trưởng nhóm mới.
Most interns work under two or three different supervisors during the program.
Hầu hết các thực tập sinh **làm việc dưới quyền** hai hoặc ba người giám sát khác nhau trong suốt chương trình.