"work through" in Vietnamese
Definition
Từng bước giải quyết một vấn đề hoặc cảm xúc cho đến khi vượt qua được hoàn toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm với 'a problem', 'feelings', 'issues'. Nhấn mạnh quá trình kiên nhẫn, không chỉ là giải quyết xong. Khác với 'work out' (giải bài toán hoặc tập thể dục).
Examples
She needs time to work through her sadness.
Cô ấy cần thời gian để **giải quyết dần dần** nỗi buồn của mình.
We must work through these problems together.
Chúng ta phải **giải quyết dần dần** những vấn đề này cùng nhau.
He is trying to work through his homework before dinner.
Cậu ấy đang cố **giải quyết dần dần** bài tập về nhà trước bữa tối.
It can take a while to work through trust issues in a relationship.
Có thể mất một thời gian để **vượt qua** vấn đề về lòng tin trong một mối quan hệ.
Let's work through the details before making a decision.
Hãy cùng **giải quyết dần dần** các chi tiết trước khi đưa ra quyết định.
Sometimes, you just have to work through things one step at a time.
Đôi khi, bạn chỉ cần **giải quyết mọi thứ** từng bước một.