"work the room" in Vietnamese
Definition
Tích cực đi lại, bắt chuyện và làm quen với nhiều người khác nhau trong một căn phòng tại sự kiện, buổi gặp mặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Không dùng theo nghĩa làm việc thể chất, chỉ sự giao tiếp xã hội chủ động với nhiều nhóm khác nhau, nhất là trong môi trường công việc hoặc gặp mặt.
Examples
She knows how to work the room at every party.
Cô ấy biết cách **bắt chuyện với mọi người trong phòng** ở mọi bữa tiệc.
It's important to work the room at networking events.
Ở các sự kiện kết nối, việc **giao lưu với tất cả mọi người** là rất quan trọng.
He tried to work the room, but he was too shy.
Anh ấy đã cố **bắt chuyện với mọi người trong phòng**, nhưng quá nhút nhát.
If you want to make connections, you need to really work the room tonight.
Nếu muốn tạo mối quan hệ, tối nay bạn nên thật sự **giao lưu với tất cả mọi người**.
She loves to work the room, laughing and chatting with everyone she meets.
Cô ấy thích **bắt chuyện với mọi người trong phòng**, vừa cười vừa trò chuyện với tất cả mọi người.
The candidate expertly worked the room, making a strong impression on the crowd.
Ứng viên đã xuất sắc **giao lưu với tất cả mọi người** và tạo ấn tượng mạnh với đám đông.