"work round" in Vietnamese
Definition
Tìm cách giải quyết khó khăn hoặc vượt qua vấn đề, thường bằng cách tránh trở ngại chính hoặc sáng tạo giải pháp mới.
Usage Notes (Vietnamese)
'Work round' phổ biến trong tiếng Anh Anh, Mỹ thường nói 'work around.' Dùng khi không thể giải quyết vấn đề trực tiếp, phải tìm hướng khác. Thường gặp: 'work round a problem', 'work round the rules.' Sắc thái trung tính.
Examples
We need to work round this problem to finish the project.
Chúng ta cần **xoay sở giải quyết** vấn đề này để hoàn thành dự án.
Can we work round the new rules somehow?
Chúng ta có thể **xoay sở vượt qua** những quy tắc mới không?
If the door is locked, we will have to work round it.
Nếu cửa khóa, chúng ta sẽ phải **tìm cách khác**.
There’s no direct way to solve this, so we’ll have to work round it.
Không có cách giải quyết trực tiếp, vậy nên phải **xoay sở thôi**.
Sometimes you just have to work round tricky situations.
Đôi khi bạn chỉ cần **xoay sở giải quyết** những tình huống khó khăn.
He managed to work round the broken system and still got everything done on time.
Anh ấy đã **xoay sở vượt qua** hệ thống hỏng và hoàn thành mọi việc đúng hạn.