"work on" in Vietnamese
Definition
Dành thời gian và nỗ lực để cải thiện, hoàn thành hoặc tiến bộ trong một việc nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho kỹ năng, dự án hoặc phát triển bản thân, như 'work on my English'. Không dùng khi nói về nơi làm việc (dùng 'work at').
Examples
I need to work on my homework tonight.
Tối nay tôi cần **làm việc trên** bài tập về nhà của mình.
She wants to work on her English pronunciation.
Cô ấy muốn **cải thiện** phát âm tiếng Anh của mình.
They will work on the new project together.
Họ sẽ **làm việc trên** dự án mới cùng nhau.
I've been working on getting healthier by exercising more.
Tôi đã **cải thiện** sức khỏe bằng cách tập thể dục nhiều hơn.
Can you please be quiet? I'm trying to work on something important.
Bạn làm ơn yên lặng được không? Tôi đang cố gắng **làm việc trên** một điều quan trọng.
My manager suggested I work on my presentation skills before the next meeting.
Quản lý của tôi đề nghị tôi nên **cải thiện** kỹ năng thuyết trình trước cuộc họp tới.