Herhangi bir kelime yazın!

"work like a mule" in Vietnamese

làm việc như con lalàm việc cực nhọc

Definition

Làm việc vô cùng vất vả, nhất là những công việc tốn nhiều sức lực như con la làm không biết mệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, đôi chút hài hước hoặc cảm thông. Có thể thay bằng 'làm như trâu' hoặc 'cày như trâu'. Thường nhấn mạnh sự cực nhọc hoặc vất vả lâu dài.

Examples

My father used to work like a mule when he was young.

Bố tôi từng **làm việc như con la** khi còn trẻ.

She works like a mule every day to support her family.

Cô ấy **làm việc như con la** mỗi ngày để nuôi gia đình.

Farmers often work like a mule during harvest season.

Nông dân thường phải **làm việc như con la** vào mùa gặt.

I've been working like a mule all week, and I'm completely exhausted.

Cả tuần này tôi **làm việc như con la**, mệt rã rời luôn.

You don’t have to work like a mule—take a break sometimes!

Bạn không phải **làm việc như con la** đâu—lâu lâu nên nghỉ ngơi!

I’m tired of working like a mule and not getting any recognition.

Tôi chán phải **làm việc như con la** mà không được công nhận.