"work like a dog" in Vietnamese
Definition
Làm việc cực kỳ vất vả, bỏ ra nhiều sức lực và thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ mang tính không trang trọng, thường diễn tả việc làm việc quá vất vả, đôi khi không được đánh giá cao.
Examples
I work like a dog every day to support my family.
Tôi **làm việc quần quật** mỗi ngày để nuôi gia đình.
She has to work like a dog to finish all her tasks.
Cô ấy phải **làm việc quần quật** mới xong hết việc.
They work like a dog from morning until night.
Họ **làm việc quần quật** từ sáng đến tối.
I've been working like a dog all week, and I'm exhausted.
Tôi đã **làm việc quần quật** cả tuần này, giờ kiệt sức rồi.
You can't just work like a dog and forget to enjoy life.
Bạn không thể chỉ **làm việc quần quật** mà quên tận hưởng cuộc sống.
My boss expects everyone to work like a dog, but the pay isn’t great.
Sếp tôi mong mọi người **làm việc quần quật**, mà lương lại không cao.