"word for word" in Vietnamese
Definition
Lặp lại hoặc dịch điều gì đó đúng từng chữ, không thay đổi từ nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong các tình huống học thuật, luật pháp hoặc dịch thuật. 'Dịch nguyên văn' có nghĩa là giữ nguyên từng từ.
Examples
She translated the story word for word from French.
Cô ấy đã dịch câu chuyện từ tiếng Pháp **nguyên văn**.
Please repeat after me, word for word.
Hãy lặp lại sau tôi, **nguyên văn** nhé.
He copied the text word for word into his notes.
Anh ấy sao chép văn bản vào sổ tay của mình **nguyên văn**.
Don’t just translate that idiom word for word—it won’t make sense.
Đừng dịch thành ngữ đó **nguyên văn**—sẽ không hợp lý đâu.
She recalled my message word for word to her boss.
Cô ấy đã nhắc lại lời tôi với sếp mình **nguyên văn**.
If you quote someone word for word, you must be accurate.
Nếu bạn trích dẫn ai đó **nguyên văn**, phải chính xác.