Herhangi bir kelime yazın!

"wooed" in Vietnamese

tán tỉnhchinh phụclôi kéo

Definition

Cố gắng chinh phục tình cảm hoặc ủng hộ của ai đó bằng cách quan tâm hoặc nỗ lực đặc biệt. Thường dùng trong tình cảm, nhưng cũng có thể dùng để thuyết phục hay lôi kéo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái văn chương, trang trọng khi nói về tình yêu; cũng dùng khi nói về thuyết phục ai đó trong kinh doanh, chính trị. Không dùng cho tán tỉnh bình thường.

Examples

He wooed her with flowers and poetry.

Anh ấy đã **tán tỉnh** cô ấy bằng hoa và thơ ca.

The company wooed new clients with special offers.

Công ty đã **lôi kéo** khách hàng mới bằng các ưu đãi đặc biệt.

She wooed the audience with her beautiful singing.

Cô ấy đã **chinh phục** khán giả bằng giọng hát tuyệt đẹp của mình.

Back in college, he wooed me with late-night talks and bad jokes.

Hồi đại học, anh ấy **tán tỉnh** tôi bằng những cuộc trò chuyện khuya và câu đùa dở.

Many politicians have wooed young voters with promises of change.

Nhiều chính trị gia đã **lôi kéo** cử tri trẻ bằng những lời hứa thay đổi.

After months, the chef finally wooed the famous critic with a new dish.

Sau nhiều tháng, đầu bếp cuối cùng cũng đã **chinh phục** nhà phê bình nổi tiếng bằng món ăn mới.