Herhangi bir kelime yazın!

"woodsmen" in Vietnamese

người rừngtiều phu

Definition

Những người, thường là đàn ông, sống hoặc làm việc trong rừng, giỏi khai thác gỗ, săn bắn hoặc sinh tồn trong rừng.

Usage Notes (Vietnamese)

'người rừng' hay 'tiều phu' mang sắc thái cổ tích, thường chỉ đàn ông; với nữ giới hoặc trung tính, có thể dùng 'người làm rừng'.

Examples

The woodsmen cut firewood for the village.

**Những người rừng** đã chặt củi cho làng.

Three woodsmen found a lost puppy in the forest.

Ba **người rừng** tìm thấy một chú chó con bị lạc trong rừng.

The old tales tell of brave woodsmen and magical creatures.

Các câu chuyện cổ kể về những **người rừng** dũng cảm và sinh vật kỳ diệu.

The group of woodsmen shared stories around the campfire.

Nhóm **người rừng** ngồi kể chuyện quanh đống lửa trại.

Some woodsmen know every trail and hidden spot in the forest.

Một số **người rừng** biết mọi lối mòn và chỗ ẩn trong rừng.

You can always count on the woodsmen to survive tough winters.

Bạn luôn có thể trông cậy vào **người rừng** để sống sót qua mùa đông khắc nghiệt.