Herhangi bir kelime yazın!

"wonky" in Vietnamese

lệch lạckhông ổn địnhkỳ quặc

Definition

Dùng để chỉ vật bị cong vênh, không hoạt động đúng cách hoặc có gì đó lạ lạ, không ổn định.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho vật hoặc dữ liệu, nghĩa nhẹ nhàng, hài hước. Không dùng cho người, trừ khi muốn nói ai đó lập dị.

Examples

The table is wonky and shakes when I write.

Cái bàn này **lệch lạc**, cứ rung khi tôi viết.

His bicycle has a wonky wheel.

Xe đạp của anh ấy có một bánh xe **lệch lạc**.

The picture on the wall looks wonky.

Bức tranh trên tường trông có vẻ **lệch lạc**.

My laptop is acting wonky again—it keeps freezing.

Cái laptop của tôi lại **không ổn định** nữa—liên tục bị treo.

After the repairs, the brakes still feel a bit wonky.

Sau khi sửa, phanh vẫn còn **không ổn định** một chút.

That old house has a wonky charm—it's not perfect, but I like it.

Ngôi nhà cũ đó có một nét quyến rũ **kỳ quặc**—Nó không hoàn hảo nhưng tôi thích.