Herhangi bir kelime yazın!

"wonk" in Vietnamese

mọt sách (người chuyên sâu)người ám ảnh kiến thức

Definition

Người rất am hiểu và tập trung vào chi tiết của một lĩnh vực nào đó, thường là về chính sách, học thuật hoặc kỹ thuật. Họ có thể hơi ám ảnh về chủ đề này.

Usage Notes (Vietnamese)

Ngôn ngữ không trang trọng, thường xuất hiện trong báo chí hoặc chính trị như 'policy wonk', 'data wonk'. Đôi khi ám chỉ sự ám ảnh quá mức hoặc thiếu linh hoạt xã hội.

Examples

He is a real wonk about government policies.

Anh ấy là một **mọt sách** thực thụ về chính sách của chính phủ.

My brother is a math wonk.

Anh trai tôi là một **mọt sách** toán học.

Jenny became a health care wonk after college.

Sau đại học, Jenny trở thành một **mọt sách** về chăm sóc sức khoẻ.

He's such a tech wonk, he reads computer manuals for fun.

Anh ấy là một **mọt sách** công nghệ, đọc cả hướng dẫn máy tính chỉ để giải trí.

The debate was full of policy wonks talking numbers.

Cuộc tranh luận đầy những **mọt sách** về chính sách chỉ bàn chuyện con số.

You don't have to be a total wonk to understand this report.

Bạn không cần phải là một **mọt sách** hoàn toàn mới hiểu được báo cáo này.