"without so much as doing" in Vietnamese
Definition
Diễn đạt việc ai đó không làm ngay cả hành động tối thiểu trước khi làm gì đó, nhấn mạnh sự thiếu lịch sự hoặc lạnh lùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng để phê phán, nhấn mạnh sự thiếu lịch sự; thường gặp trong các cụm như 'không thèm chào'.
Examples
He left the room without so much as saying goodbye.
Anh ấy rời khỏi phòng **mà thậm chí không nói lời tạm biệt**.
She walked past me without so much as a glance.
Cô ấy đi ngang qua tôi **mà không thèm liếc nhìn**.
They took the money without so much as a thank you.
Họ lấy tiền **mà không thèm cảm ơn**.
He walked out without so much as an apology after breaking the vase.
Anh ấy bước ra ngoài **mà không một lời xin lỗi** sau khi làm vỡ chiếc bình.
She grabbed her coat and left without so much as looking back.
Cô ấy lấy áo khoác và rời đi **mà không ngoảnh lại**.
He finished dinner and left the table without so much as a word.
Anh ấy ăn xong và rời bàn **mà không nói một lời nào**.